Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội Tuyển Sinh 2020

TT

Ngành học

Mã ngành

Mã tổ hợp

Tổ hợp bài/môn thi xét tuyển

KHỐI QUẢN LÝ KINH TẾ

 

1

Quản trị kinh doanh

7340101

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

A08

Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

2

Quản lý nhà nước

7310205

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

D66

Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh

C19

Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân

3

Quản lý kinh tế

7310101

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

A08

Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân

D01

Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh

4

Kinh doanh quốc tế

7340120

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A04

Toán, Vật lí, Địa lí

A09

Toán, Địa lí, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

5

Tài chính – Ngân hàng

7340201

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

A02

Toán, Vật lí, Sinh học

D10

Toán, Địa lí, Tiếng Anh

6

Kế toán – Kiểm toán

7340301

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

A08

Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7

Luật kinh tế

7380107

A08

Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

READ  Đại Học Dân Lập Lạc Hồng Thông Báo Tuyển Sinh 2018

C14

Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

8

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

A07

Toán, Lịch sử, Địa lí

D66

Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh

KHỐI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT

9

Công nghệ thông tin

7480201

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

D08

Toán, Sinh học, Tiếng Anh

10

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A03

Toán, Vật lí, Lịch sử

A10

Toán, Vật lí, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

11

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A04

Toán, Vật lí, Địa lí

A07

Toán, Lịch sử, Địa lí

A10

Toán, Vật lí, Giáo dục công dân

12

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

A10

Toán, Vật lí, Giáo dục công dân

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

13

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

A06

Toán, Hóa học, Địa lí

B00

Toán, Hóa học, Sinh học

B02

Toán, Sinh học, Địa lí

B04

Toán, Sinh học, Giáo dục công dân

14

Kỹ thuật xây dựng

7580201

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

A06

Toán, Hóa học, Địa lí

B02

Toán, Sinh học, Địa lí

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

READ  Học Viện Âm Nhạc Huế Tuyển Sinh

15

Kiến trúc

7580101

V00

Toán, Vật lí, Vẽ mỹ thuật*

V01

Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật*

V02

Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật*

V03

Toán, Hóa học, Vẽ mỹ thuật*

16

Quản lý đô thị và công trình

7580106

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

Toán, Hóa học, Địa lí

A11

Toán, Hóa học, Giáo dục công dân

B00

Toán, Hóa học, Sinh học

B02

Toán, Sinh học, Địa lí

Ngữ văn, Năng khiếu vẽ NT 1*, Năng khiếu vẽ NT 2*

H01

Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật*

H02

Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật*

H08

Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật*

Ngữ văn, Năng khiếu vẽ NT 1*, Năng khiếu vẽ NT 2*

H01

Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật*

H02

Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật*

H08

Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật*

Ngữ văn, Năng khiếu vẽ NT 1*, Năng khiếu vẽ NT 2*

H01

Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật*

H02

Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật*

H08

Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật*

 

21

Ngôn ngữ Anh

7220201

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

D09

Toán, Lịch sử, Tiếng Anh

D10

Toán, Địa lí, Tiếng Anh

22

Ngôn ngữ Nga – Hàn

7220202

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

D09

Toán, Lịch sử, Tiếng Anh

D10

Toán, Địa lí, Tiếng Anh

READ  Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long Tuyển Sinh 2020

23

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

D14

Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh

 

D15

Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh

1

Chỉ tiêu KHỐI SỨC KHOẺ                           Xét KQ thi Xét

TN THPT QG học bạ

24

Y khoa

7720101

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

100

50

A02

Toán, Vật lí, Sinh học

B00

Toán, Hoá học, Sinh học

D08

Toán, Sinh học, Tiếng Anh

25

Dược học

7720201

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

80

50

A02

Toán, Vật lí, Sinh học

A11

Toán, Hoá học, Giáo dục công dân

B00

Toán, Hoá học, Sinh học

26

Điều dưỡng

7720301

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

80

50

A02

Toán, Vật lí, Sinh học

A11

Toán, Hoá học, Giáo dục công dân

B00

Toán, Hoá học, Sinh học

27

Răng Hàm Mặt

7720501

A00

Toán, Vật lí, Hoá học

50

40

A02

Toán, Vật lí, Sinh học

B00

Toán, Hoá học, Sinh học

D08

Toán, Sinh học, Tiếng Anh

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Chưa phân loại